一通连 nhất thông liên Hán Việt: nhất thông liên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 通 (thông) + 连 (liên)Hán Việtnhất thông liênCấu tạo一 + 通 + 连 · nhất + thông + liên nghĩa thành phần: nhất + thông + liên