一造子 yī zào zi · nhất tạo tử Hán Việt: nhất tạo tử · Pinyin: yī zào zi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 造 (tạo) + 子 (tử)Pinyinyī zào ziHán Việtnhất tạo tửCấu tạo一 + 造 + 子 · nhất + tạo + tử nghĩa thành phần: nhất + tạo + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹一阵子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹一阵子。