一連串

yī lián chuàn nhất liên xuyến

Hán Việt: nhất liên xuyến · Pinyin: yī lián chuàn

Tổng quan

một loạt | một chuỗi

Cấu tạo: (nhất) + (liên) + (xuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một loạt | một chuỗi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連續不斷。《文明小史》第五一回:「看見了許多外國人履聲橐橐的一連串來了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个紧接着一个。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个紧接着一个。

Eng

  • CC-CEDICT a succession of|a series of
  • Cihui a succession of; a series of