一連氣

yī lián qì nhất liên khí

Hán Việt: nhất liên khí · Pinyin: yī lián qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (liên) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連續不斷。如:「他一連氣跑了十幾圈。」