一遍又一遍

yī biàn yòu yī biànnhất biến hựu nhất biến

Hán Việt: nhất biến hựu nhất biến · Pinyin: yī biàn yòu yī biàn

Tổng quan

lặp đi lặp lại

Cấu tạo: 一 (nhất) + 遍 (biến) + 又 (hựu) + 一 (nhất) + 遍 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lặp đi lặp lại
  • Tần suất từ lặp đi lặp lại

Eng

  • Cihui over and over
  • Tần suất từ over and over

Từ liên quan

Gần nghĩa

一遍千言 · 一遍 <cm>