一遍又一遍

yī biàn yòu yī biàn nhất biến hựu nhất biến

Hán Việt: nhất biến hựu nhất biến · Pinyin: yī biàn yòu yī biàn

Tổng quan

lặp đi lặp lại

Cấu tạo: (nhất) + (biến) + (hựu) + (nhất) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lặp đi lặp lại

Eng

  • CC-CEDICT over and over
  • Cihui over and over