一過性

yī guò xìng nhất quá tính

Hán Việt: nhất quá tính · Pinyin: yī guò xìng

Tổng quan

nhất thời

Cấu tạo: (nhất) + (quá) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất thời

Eng

  • CC-CEDICT transient
  • Cihui transient

ja

  • JMdict transient (symptom, phenomenon)|temporary|passing|fleeting