一道煙 yī dào yān · nhất đạo yên Hán Việt: nhất đạo yên · Pinyin: yī dào yān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 道 (đạo) + 煙 (yên)Pinyinyī dào yānHán Việtnhất đạo yênCấu tạo一 + 道 + 煙 · nhất + đạo + yên nghĩa thành phần: nhất + đạo + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容跑得极快。Tân Hoa Tự Điển 1.形容跑得极快。