一道煙

yī dào yān nhất đạo yên

Hán Việt: nhất đạo yên · Pinyin: yī dào yān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đạo) + (yên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容行動很快的樣子。《水滸傳》第三回:「提了一條齊眉短棒,奔出南門,一道煙走了。」《初刻拍案驚奇》卷一七:「忍著痛,掩著鼻,急急走去,開了小門,一道煙走了。」也作「一溜煙」。