一道貨

nhất đạo hóa

Hán Việt: nhất đạo hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đạo) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一道貨 īdàohuò n. <derog.> same category/class/kind (of people)