一道貨 nhất đạo hóa Hán Việt: nhất đạo hóa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 道 (đạo) + 貨 (hóa)Hán Việtnhất đạo hóaCấu tạo一 + 道 + 貨 · nhất + đạo + hóa nghĩa thành phần: nhất + đạo + hóa Nghĩa EngCihui 一道貨 īdàohuò n. <derog.> same category/class/kind (of people)