一遞一句 yī dì yī jù · nhất đệ nhất cú Hán Việt: nhất đệ nhất cú · Pinyin: yī dì yī jù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 遞 (đệ) + 一 (nhất) + 句 (cú)Pinyinyī dì yī jùHán Việtnhất đệ nhất cúCấu tạo一 + 遞 + 一 + 句 · nhất + đệ + nhất + cú nghĩa thành phần: nhất + đệ + nhất + cú