一遞一答 yī dì yī dá · nhất đệ nhất đáp Hán Việt: nhất đệ nhất đáp · Pinyin: yī dì yī dá Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 遞 (đệ) + 一 (nhất) + 答 (đáp)Pinyinyī dì yī dáHán Việtnhất đệ nhất đápCấu tạo一 + 遞 + 一 + 答 · nhất + đệ + nhất + đáp nghĩa thành phần: nhất + đệ + nhất + đáp