一遭儿 nhất tao nhi Hán Việt: nhất tao nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 遭 (tao) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất tao nhiTừ loạithànhCấu tạo一 + 遭 + 兒 · nhất + tao + nhi nghĩa thành phần: nhất + tao + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một lượtBiên soạn ►See yīzāoEngCihui 一遭兒 īzāor ►See yīzāoTần suất từ ►See yīzāo Từ liên quan Gần nghĩa一遭 · 遭儿