一遭兒 nhất tao nhi Hán Việt: nhất tao nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 遭 (tao) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất tao nhiCấu tạo一 + 遭 + 兒 · nhất + tao + nhi nghĩa thành phần: nhất + tao + nhi Nghĩa EngCihui 一遭兒 īzāor ►See yīzāo