一邊兒 yī biān ér · nhất biên nhi Hán Việt: nhất biên nhi · Pinyin: yī biān ér Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Pinyinyī biān érHán Việtnhất biên nhiCấu tạo一 + 邊 + 兒 · nhất + biên + nhi nghĩa thành phần: nhất + biên + nhi Nghĩa EngCihui 一邊兒 ībiānr ►See yībiān