一部分

yī bù fen nhất bộ phân

Hán Việt: nhất bộ phân · Pinyin: yī bù fen

Tổng quan

phần | một phần | tập hợp con

Cấu tạo: (nhất) + (bộ) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần | một phần | tập hợp con

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整體中的一個局部。如:「這篇課文老師只教了一部分,剩下的讓同學們自行研讀。」

Eng

  • CC-CEDICT portion|part of|subset
  • Cihui portion; part of; subset

ja

  • JMdict one part|one portion|one section