一里一樹 yī lǐ yī shù · nhất lí nhất thụ Hán Việt: nhất lí nhất thụ · Pinyin: yī lǐ yī shù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 里 (lí) + 一 (nhất) + 樹 (thụ)Pinyinyī lǐ yī shùHán Việtnhất lí nhất thụCấu tạo一 + 里 + 一 + 樹 · nhất + lí + nhất + thụ nghĩa thành phần: nhất + lí + nhất + thụ