一钉点 nhất đinh điểm Hán Việt: nhất đinh điểm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 钉 (đinh) + 点 (điểm)Hán Việtnhất đinh điểmCấu tạo一 + 钉 + 点 · nhất + đinh + điểm nghĩa thành phần: nhất + đinh + điểm