一針一線
nhất châm nhất tuyến
Hán Việt: nhất châm nhất tuyến · Pinyin: yī zhēn yī xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 一針一線 īzhēn-yīxiàn n. 1. a single needle and a single thread 2. stitch by stitch 3. small things
Hán Việt: nhất châm nhất tuyến · Pinyin: yī zhēn yī xiàn