一鉤金 yī gōu jīn · nhất câu kim Hán Việt: nhất câu kim · Pinyin: yī gōu jīn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鉤 (câu) + 金 (kim)Pinyinyī gōu jīnHán Việtnhất câu kimCấu tạo一 + 鉤 + 金 · nhất + câu + kim nghĩa thành phần: nhất + câu + kim