一錢不名

yī qián bù míng nhất tiễn bất danh

Hán Việt: nhất tiễn bất danh · Pinyin: yī qián bù míng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tiễn) + (bất) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人極為貧窮。參見「不名一錢」條。《糊塗世界》第一二回:「只是大嫂同舍妹要在家多停幾日,又兼我是一錢不名,還要張羅幾文纔能辦事。」