一錯百錯 yī cuò bǎi cuò · nhất thác bách thác Hán Việt: nhất thác bách thác · Pinyin: yī cuò bǎi cuò Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 錯 (thác) + 百 (bách) + 錯 (thác)Pinyinyī cuò bǎi cuòHán Việtnhất thác bách thácCấu tạo一 + 錯 + 百 + 錯 · nhất + thác + bách + thác nghĩa thành phần: nhất + thác + bách + thác