一鍋煮
nhất oa chử
Hán Việt: nhất oa chử · Pinyin: yī guō zhǔ
Tổng quan
áp đặt: cứng nhắc
Nghĩa
Việt
- Cihui áp đặt: cứng nhắc
- Cihui áp đặt; cứng nhắc (đối với những sự việc khác nhau nhưng áp dụng cách giải quyết như nhau)。比喻不區別情況,對不同的事物做同樣的處理。也說一鍋燴、一勺燴。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指將不同性質的事情混雜一起,而以相同方式處理。如:「辦事情要有科學的方法,不能老是一鍋煮。」
Eng
- Cihui 一鍋煮 ī guō zhǔ v.p. handle two different problems in the same way