一鍋燴 yī guō huì · nhất oa quái Hán Việt: nhất oa quái · Pinyin: yī guō huì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鍋 (oa) + 燴 (quái)Pinyinyī guō huìHán Việtnhất oa quáiCấu tạo一 + 鍋 + 燴 · nhất + oa + quái nghĩa thành phần: nhất + oa + quái