一針一線

yī zhēn yī xiàn nhất châm nhất tuyến

Hán Việt: nhất châm nhất tuyến · Pinyin: yī zhēn yī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (châm) + (nhất) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极微小的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻细微的东西。线,亦作"线"。

Eng

  • Cihui 一針一線 īzhēn-yīxiàn n. 1. a single needle and a single thread 2. stitch by stitch 3. small things