一釘釘兒 nhất đinh đinh nhi Hán Việt: nhất đinh đinh nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 釘 (đinh) + 釘 (đinh) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất đinh đinh nhiCấu tạo一 + 釘 + 釘 + 兒 · nhất + đinh + đinh + nhi nghĩa thành phần: nhất + đinh + đinh + nhi Nghĩa EngCihui 一釘釘兒 īdīngdīngr r.f. <coll.> a tiny bit/speck/trifle