一錢不名

yī qián bù míng nhất tiễn bất danh

Hán Việt: nhất tiễn bất danh · Pinyin: yī qián bù míng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tiễn) + (bất) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指身无分文。常以形容囊橐一空或甚为贫穷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身无分文。常以形容囊橐一空或甚为贫穷。