一錢不直 yī qián bù zhí · nhất tiễn bất trực Hán Việt: nhất tiễn bất trực · Pinyin: yī qián bù zhí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 錢 (tiễn) + 不 (bất) + 直 (trực)Pinyinyī qián bù zhíHán Việtnhất tiễn bất trựcCấu tạo一 + 錢 + 不 + 直 · nhất + tiễn + bất + trực nghĩa thành phần: nhất + tiễn + bất + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指毫无价值