一钱如命

yī qián rú mìngnhất tiễn như mệnh

Hán Việt: nhất tiễn như mệnh · Pinyin: yī qián rú mìng

Tổng quan

keo kiệt; bủn xỉn

新华 · Tân Hoa Đại lục

把一文钱看得象性命那样重。比喻极端吝啬。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

視一文錢如性命般重要。形容人吝嗇小氣,一毛不拔。《二十年目睹之怪現狀》第二四回:「這班買辦,平日都是一錢如命的。」也作「一文如命」。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 錢 (tiễn) + 如 (như) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 keo kiệt
  • Tần suất từ keo kiệt; bủn xỉn
  • Biên soạn be niggardly; stingy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极端吝啬。

Eng

  • Cihui (idiom) stingy; penny-pinching
  • Tần suất từ f.e. be niggardly; stingy

Từ liên quan

Gần nghĩa

一钱不值 · 一錢不直 · 一錢不值 · 一钱不直 · 一钱不名 · 一钱太守 · 一錢不名 · 一錢太守