一錢棄市 yī qián qì shì · nhất tiễn khí thị Hán Việt: nhất tiễn khí thị · Pinyin: yī qián qì shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 錢 (tiễn) + 棄 (khí) + 市 (thị)Pinyinyī qián qì shìHán Việtnhất tiễn khí thịCấu tạo一 + 錢 + 棄 + 市 · nhất + tiễn + khí + thị nghĩa thành phần: nhất + tiễn + khí + thị