一錢誅吏 yī qián zhū lì · nhất tiễn tru lại Hán Việt: nhất tiễn tru lại · Pinyin: yī qián zhū lì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 錢 (tiễn) + 誅 (tru) + 吏 (lại)Pinyinyī qián zhū lìHán Việtnhất tiễn tru lạiCấu tạo一 + 錢 + 誅 + 吏 · nhất + tiễn + tru + lại nghĩa thành phần: nhất + tiễn + tru + lại