一鍋煮

yī guō zhǔ nhất oa chử

Hán Việt: nhất oa chử · Pinyin: yī guō zhǔ

Tổng quan

áp đặt: cứng nhắc

Cấu tạo: (nhất) + (oa) + (chử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áp đặt: cứng nhắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不分彼此,一样看待或处理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓对不同事物不加区别,一般对待和处理。

Eng

  • Cihui 一鍋煮 ī guō zhǔ v.p. handle two different problems in the same way