一錯百錯

yī cuò bǎi cuò nhất thác bách thác

Hán Việt: nhất thác bách thác · Pinyin: yī cuò bǎi cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thác) + (bách) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在关键问题上错了,其它有关的事情也无一不错。