一長一短

yī cháng yī duǎn nhất trường nhất đoản

Hán Việt: nhất trường nhất đoản · Pinyin: yī cháng yī duǎn

Tổng quan

nói không ngừng | dài dòng

Cấu tạo: (nhất) + (trường) + (nhất) + (đoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói không ngừng | dài dòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容絮絮叨叨,敘說不停。《紅樓夢》第五二回:「把平兒之語,一長一短,告訴了晴雯。」《兒女英雄傳》第三六回:「這個當兒,何小姐還一長一短的合大家閑話。」也作「一長二短」。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) talking endlessly; long-winded
  • Cihui (idiom) talking endlessly; long-winded

ja

  • JMdict (something having its) merits and demerits|advantages and disadvantages|good points and shortcomings