一长串 nhất trường xuyến Hán Việt: nhất trường xuyến Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 长 (trường) + 串 (xuyến)Hán Việtnhất trường xuyếnCấu tạo一 + 长 + 串 · nhất + trường + xuyến nghĩa thành phần: nhất + trường + xuyến