一長一短

yī cháng yī duǎn nhất trường nhất đoản

Hán Việt: nhất trường nhất đoản · Pinyin: yī cháng yī duǎn

Tổng quan

nói không ngừng | dài dòng

Cấu tạo: (nhất) + (trường) + (nhất) + (đoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói không ngừng | dài dòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话絮叨,琐谈不休。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) talking endlessly; long-winded
  • Cihui (idiom) talking endlessly; long-winded