一長制 nhất trường chế Hán Việt: nhất trường chế Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 長 (trường) + 制 (chế)Hán Việtnhất trường chếCấu tạo一 + 長 + 制 · nhất + trường + chế nghĩa thành phần: nhất + trường + chế Nghĩa EngCihui 一長制 īzhǎngzhì n. one-man management