一長溜

yī zhǎng liū

Pinyin: yī zhǎng liū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trường) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长长的一排或一行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长长的一排或一行。