一门口子 nhất môn khẩu tử Hán Việt: nhất môn khẩu tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 门 (môn) + 口 (khẩu) + 子 (tử)Hán Việtnhất môn khẩu tửCấu tạo一 + 门 + 口 + 子 · nhất + môn + khẩu + tử nghĩa thành phần: nhất + môn + khẩu + tử