一門式

yī mén shì nhất môn thức

Hán Việt: nhất môn thức · Pinyin: yī mén shì

Tổng quan

một cửa (dịch vụ, cửa hàng, v.v.)

Cấu tạo: (nhất) + (môn) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cửa (dịch vụ, cửa hàng, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT one-stop (service, shop etc)
  • Cihui one-stop (service, shop etc)