一閃一閃的

nhất thiểm nhất thiểm đích

Hán Việt: nhất thiểm nhất thiểm đích

Tổng quan

đu đưa, rung rinh, lập loè, lung linh, bập bùng

Cấu tạo: (nhất) + (thiểm) + (nhất) + (thiểm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đu đưa, rung rinh, lập loè, lung linh, bập bùng