一閃眼 nhất thiểm nhãn Hán Việt: nhất thiểm nhãn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 闪 (thiểm) + 眼 (nhãn)Hán Việtnhất thiểm nhãnCấu tạo一 + 闪 + 眼 · nhất + thiểm + nhãn nghĩa thành phần: nhất + thiểm + nhãn Từ liên quan Gần nghĩa一闪念 · 一闪 · 一闪一闪 · 一闪而过 · 闪眼 · 一闪一闪的 · 一閃明 · 一闪之念