一闪眼 nhất thiểm nhãn Hán Việt: nhất thiểm nhãn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 闪 (thiểm) + 眼 (nhãn)Hán Việtnhất thiểm nhãnCấu tạo一 + 闪 + 眼 · nhất + thiểm + nhãn nghĩa thành phần: nhất + thiểm + nhãn