一闪一闪地

nhất thiểm nhất thiểm địa

Hán Việt: nhất thiểm nhất thiểm địa

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 閃 (thiểm) + 一 (nhất) + 閃 (thiểm) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一闪一闪的 · 一闪一闪 · 一闪而过 · 一闪而过地 · 一闪之念