一閃一閃地
nhất thiểm nhất thiểm địa
Hán Việt: nhất thiểm nhất thiểm địa
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 閃 (thiểm) + 一 (nhất) + 閃 (thiểm) + 地 (địa)
Hán Việt: nhất thiểm nhất thiểm địa
Cấu tạo: 一 (nhất) + 閃 (thiểm) + 一 (nhất) + 閃 (thiểm) + 地 (địa)