一问一临 nhất vấn nhất lâm Hán Việt: nhất vấn nhất lâm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 问 (vấn) + 一 (nhất) + 临 (lâm)Hán Việtnhất vấn nhất lâmCấu tạo一 + 问 + 一 + 临 · nhất + vấn + nhất + lâm nghĩa thành phần: nhất + vấn + nhất + lâm