一阐底迦 nhất xiển để già Hán Việt: nhất xiển để già Tổng quan nhất xiển để ca (術語)見一闡提條。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 阐 (xiển) + 底 (để) + 迦 (già)Hán Việtnhất xiển để giàCấu tạo一 + 阐 + 底 + 迦 · nhất + xiển + để + già nghĩa thành phần: nhất + xiển + để + già Nghĩa ViệtCihui nhất xiển để ca (術語)見一闡提條。☸