一陣兒 nhất trận nhi Hán Việt: nhất trận nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 陣 (trận) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất trận nhiCấu tạo一 + 陣 + 兒 · nhất + trận + nhi nghĩa thành phần: nhất + trận + nhi Nghĩa EngCihui 一陣兒 īzhènr ►See yīzhèn