一陣狂怒 nhất trận cuồng nộ Hán Việt: nhất trận cuồng nộ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 陣 (trận) + 狂 (cuồng) + 怒 (nộ)Hán Việtnhất trận cuồng nộCấu tạo一 + 陣 + 狂 + 怒 · nhất + trận + cuồng + nộ nghĩa thành phần: nhất + trận + cuồng + nộ