一陣順風 nhất trận thuận phong Hán Việt: nhất trận thuận phong Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 陣 (trận) + 順 (thuận) + 風 (phong)Hán Việtnhất trận thuận phongCấu tạo一 + 陣 + 順 + 風 · nhất + trận + thuận + phong nghĩa thành phần: nhất + trận + thuận + phong