一階兒 nhất giai nhi Hán Việt: nhất giai nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 階 (giai) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất giai nhiCấu tạo一 + 階 + 兒 · nhất + giai + nhi nghĩa thành phần: nhất + giai + nhi Nghĩa EngCihui 一階兒 ījiēr ►See yījiē