一階語言 nhất giai ngữ ngôn Hán Việt: nhất giai ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 階 (giai) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtnhất giai ngữ ngônCấu tạo一 + 階 + 語 + 言 · nhất + giai + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: nhất + giai + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 一階語言 ījiē yǔyán n. <log.> first-order language