一陰生 yī yīn shēng · nhất âm sanh Hán Việt: nhất âm sanh · Pinyin: yī yīn shēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 陰 (âm) + 生 (sanh)Pinyinyī yīn shēngHán Việtnhất âm sanhCấu tạo一 + 陰 + 生 · nhất + âm + sanh nghĩa thành phần: nhất + âm + sanh