一阳来复 nhất dương lai phục Hán Việt: nhất dương lai phục Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 阳 (dương) + 来 (lai) + 复 (phục)Hán Việtnhất dương lai phụcCấu tạo一 + 阳 + 来 + 复 · nhất + dương + lai + phục nghĩa thành phần: nhất + dương + lai + phục